Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

聆

líng

to hear, to listen

11 nétBộ thủ 耳Số 3460

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hear, to listen
  • (literary) to hear; to listen

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

ear

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

聆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan