Từ tiếng Trung
聆听
líng tīng
to listen (respectfully)
Phồn thể: 聆聽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to listen (respectfully)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 聆 · 听
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
líng tīng
to listen (respectfully)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 聆 · 听
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.