Chữ Hán
翟
dí
long-tailed pheasant
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- long-tailed pheasant
- plume
- surname
- surname Di
- variant of 狄[Di2], generic name for northern ethnic minorities during the Qin and Han Dynasties (221 BC-220 AD)
Pinyin
dízhái
Thứ tự nét
翟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
翻fān
to upset, to capsize, to flip over
翘qiào
outstanding
翼yì
wings, fins
翁wēng
old man
翅chì
wings
羽yǔ
feather, plume
翔xiáng
to soar, to hover, to glide
翠cuì
kingfisher
第dì
sequence, number
低dī
low
底dǐ
bottom, underside
敌dí
enemy, foe, rival
帝dì
supreme ruler, emperor
迪dí
to advance, to enlighten, to make progress
蒂dì
root cause
滴dī
to drip