Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

枰

píng

smooth board

9 nétBộ thủ 木Số 3190

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • smooth board
  • chessboard
  • chess
  • chess-like game

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A flat 平 piece of wood 木; 平 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

枰

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan