Chữ Hán
枰
píng
smooth board
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- smooth board
- chessboard
- chess
- chess-like game
Thứ tự nét
枰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
平píng
flat, level, even
凭píng
to lean on
评píng
to appraise, to criticize, to evaluate
瓶píng
bottle, jug, pitcher, vase
坪píng
plain
屏píng
screen, shield
萍píng
duckweed
苹píng
apple