Từ tiếng Trung
襄阳
xiāng yáng
see 襄陽市|襄阳市[Xiang1 yang2 Shi4]
Phồn thể: 襄陽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 襄陽市|襄阳市[Xiang1 yang2 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 襄 · 阳
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xiāng yáng
see 襄陽市|襄阳市[Xiang1 yang2 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 襄 · 阳
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.