Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
胶水
Từ tiếng Trung
Lưu
胶水
jiāo shuǐ
glue
Nghe
Phồn thể:
膠水
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
glue
Các chữ trong từ này
胶
jiāo
10 nét
glue, gum, resin, rubber
水
shuǐ
4 nét
water, liquid, lotion, juice
Từ thường dùng: 胶 · 水
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
胶囊
jiāo náng
(pharm.) capsule
胶带
jiāo dài
adhesive tape; magnetic tape
胶片
jiāo piàn
(photographic) film
胶卷
jiāo juǎn
roll of film; variant of 膠卷|胶卷[jiao1 juan3]