Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胶卷

jiāo juǎn

roll of film

Phồn thể: 膠捲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • roll of film
  • variant of 膠卷|胶卷[jiao1 juan3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胶 · 卷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả