Từ tiếng Trung
塑胶
sù jiāo
synthetic resin; plastic cement
Phồn thể: 塑膠
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- synthetic resin; plastic cement
- (Tw) plastic
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 塑 · 胶
Từ vựng
Từ tiếng Trung
sù jiāo
synthetic resin; plastic cement
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 塑 · 胶
Từ vựng