Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

塑

sù

to sculpt, to model in clay

13 nétBộ thủ 土Số 2685

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sculpt, to model in clay
  • plastic
  • to model (a figure) in clay
  • (bound form) plastic (i.e. the synthetic material)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

earth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

塑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan