Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

重塑

chóng sù

to reconstruct (an art object)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reconstruct (an art object)
  • to remodel

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 重 · 塑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả