Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

宿

sù

to stop, to rest, to lodge

11 nétBộ thủ 宀Số 2311

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stop, to rest, to lodge
  • constellation
  • old variant of 宿[su4]
  • surname Su
  • lodge for the night

Pinyin

sùxiùxiǔ

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 亻 sleeping in a bed 百 under a roof 宀

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

宿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan