Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宿主

sù zhǔ

(biology) host

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (biology) host

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宿 · 主

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả