Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宿舍

sù shè

dormitory; dorm room; staff or student housing

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dormitory; dorm room; staff or student housing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宿 · 舍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả