Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
宿命
Từ tiếng Trung
Lưu
宿命
sù mìng
predestination
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
predestination
karma
Các chữ trong từ này
宿
sù
11 nét
to stop, to rest, to lodge
命
mìng
8 nét
life
Từ thường dùng: 宿 · 命
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
宿舍
sù shè
dormitory; dorm room; staff or student housing
宿主
sù zhǔ
(biology) host