Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

寄宿

jì sù

to stay; to lodge; to board

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stay; to lodge; to board

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 寄 · 宿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả