Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

寄出

jì chū

to mail; to send by post

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to mail; to send by post

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 寄 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả