Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

寄生虫

jì shēng chóng

parasite (biology)

Phồn thể: 寄生蟲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • parasite (biology)
  • (fig.) freeloader

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 寄 · 生 · 虫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả