Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

寄托

jì tuō

to entrust (to sb)

Phồn thể: 寄託

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to entrust (to sb)
  • to place (one's hope, energy etc) in
  • a thing in which one invests (one's hope, energy etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 寄 · 托

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả