Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

寄存

jì cún

to deposit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to deposit
  • to store
  • to leave sth with sb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 寄 · 存

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả