Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

寄养

jì yǎng

to place in the care of sb (a child, pet etc)

Phồn thể: 寄養

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to place in the care of sb (a child, pet etc)
  • to foster
  • to board out

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 寄 · 养

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả