Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

归宿

guī sù

place to return to

Phồn thể: 歸宿

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • place to return to
  • home
  • final destination
  • ending

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 归 · 宿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả