Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

归于

guī yú

to belong to

Phồn thể: 歸於

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to belong to
  • affiliated to
  • to result in sth
  • to incline towards

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 归 · 于

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả