Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

归结

guī jié

to sum up; to conclude; to put in a nutshell

Phồn thể: 歸結

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sum up; to conclude; to put in a nutshell
  • conclusion; end (of a story etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 归 · 结

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả