Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

归纳

guī nà

to sum up

Phồn thể: 歸納

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sum up
  • to summarize
  • to conclude from facts
  • induction (method of deduction in logic)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 归 · 纳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả