Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

归类

guī lèi

to classify

Phồn thể: 歸類

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to classify
  • to categorize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 归 · 类

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả