Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

新宿

xīn sù

Shinjuku, Tokyo

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Shinjuku, Tokyo

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 新 · 宿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả