Chữ Hán
肃
sù
to pay respects
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pay respects
- solemn, reverent
- surname Su
- respectful
- solemn
Giản thể / Phồn thể
肃→肅
Bộ phận
Thứ tự nét
肃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
严肃yán sù(of an atmosphere etc) solemn; grave; serious; (of a manner etc) earnest; severe; exactin…甘肃gān sùsee 甘肅省|甘肃省[Gan1 su4 Sheng3]肃清sù qīngto purge整肃zhěng sùstrict; serious; solemn; dignified; to tidy up; to clean up; to purge; to adjust甘肃省gān sù shěngGansu Province, capital Lanzhou 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4] (short name 甘[Gan1] or 隴|陇[Long3…
Chữ liên quan