Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

肃

sù

to pay respects

8 nétBộ thủ 肀Số 2754Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pay respects
  • solemn, reverent
  • surname Su
  • respectful
  • solemn

Giản thể / Phồn thể

肃→肅

Bộ phận

Thứ tự nét

肃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan