Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

整肃

zhěng sù

strict

Phồn thể: 整肅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • strict
  • serious
  • solemn
  • dignified
  • to tidy up
  • to clean up
  • to purge
  • to adjust

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 整 · 肃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả