Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

严肃

yán sù

(of an atmosphere etc) solemn; grave; serious

Phồn thể: 嚴肅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of an atmosphere etc) solemn; grave; serious
  • (of a manner etc) earnest; severe; exacting
  • to strictly enforce

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 严 · 肃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả