Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

严重

yán zhòng

grave; serious; severe; critical

Phồn thể: 嚴重

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grave; serious; severe; critical

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 严 · 重

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả