Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

严禁

yán jìn

to strictly prohibit

Phồn thể: 嚴禁

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to strictly prohibit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 严 · 禁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả