Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

严谨

yán jǐn

rigorous; strict; careful

Phồn thể: 嚴謹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rigorous; strict; careful
  • (of writing) well organized; meticulous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 严 · 谨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả