Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

严密

yán mì

tight; strict; closely controlled; rigorous and thorough

Phồn thể: 嚴密

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tight; strict; closely controlled; rigorous and thorough

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 严 · 密

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả