Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

严峻

yán jùn

grim

Phồn thể: 嚴峻

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grim
  • severe
  • rigorous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 严 · 峻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả