Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

甘肃省

gān sù shěng

Gansu Province, capital Lanzhou 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4] (short name 甘[Gan1] or 隴|陇[Long3])

Phồn thể: 甘肅省

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Gansu Province, capital Lanzhou 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4] (short name 甘[Gan1] or 隴|陇[Long3])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 甘 · 肃 · 省

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả