Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

甘蔗

gān zhe

sugar cane

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sugar cane
  • CL:節|节[jie2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 甘 · 蔗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả