Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

甘地

gān dì

(Mahatma) Gandhi

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (Mahatma) Gandhi

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 甘 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả