Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
甘地
Từ tiếng Trung
Lưu
甘地
gān dì
(Mahatma) Gandhi
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(Mahatma) Gandhi
Các chữ trong từ này
甘
gān
5 nét
sweet, tasty
地
de
6 nét
earth, ground, soil
Từ thường dùng: 甘 · 地
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
甘肃
gān sù
see 甘肅省|甘肃省[Gan1 su4 Sheng3]
甘蔗
gān zhe
sugar cane; CL:節|节[jie2]
甘心
gān xīn
to be willing to; to resign oneself to
甘愿
gān yuàn
willingly
甘肃省
gān sù shěng
Gansu Province, capital Lanzhou 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4] (short name 甘[Gan1] or 隴|陇[Long3…