Từ tiếng Trung
肃清
sù qīng
to purge
Phồn thể: 肅清
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to purge
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肃 · 清
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
sù qīng
to purge
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肃 · 清
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.