Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

雕塑

diāo sù

a statue

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a statue
  • a Buddhist image
  • sculpture
  • to carve

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 雕 · 塑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả