Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
雕塑
Từ tiếng Trung
Lưu
雕塑
diāo sù
a statue
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
a statue
a Buddhist image
sculpture
to carve
Các chữ trong từ này
雕
diāo
16 nét
to carve, to engrave
塑
sù
13 nét
to sculpt, to model in clay
Từ thường dùng: 雕 · 塑
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
雕像
diāo xiàng
sculpture; (carved) statue; CL:尊[zun1]
雕刻
diāo kè
to carve; to engrave; carving