Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

雕刻

diāo kè

to carve

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to carve
  • to engrave
  • carving

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 雕 · 刻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả