Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
雕刻
Từ tiếng Trung
Lưu
雕刻
diāo kè
to carve
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to carve
to engrave
carving
Các chữ trong từ này
雕
diāo
16 nét
to carve, to engrave
刻
kè
8 nét
to carve, to engrave
Từ thường dùng: 雕 · 刻
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
雕像
diāo xiàng
sculpture; (carved) statue; CL:尊[zun1]
雕塑
diāo sù
a statue; a Buddhist image; sculpture; to carve