Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

雕像

diāo xiàng

sculpture

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sculpture
  • (carved) statue
  • CL:尊[zun1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 雕 · 像

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả