Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

雕

diāo

to carve, to engrave

16 nétBộ thủ 隹Số 1910Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to carve, to engrave
  • eagle, vulture
  • variant of 雕[diao1], to engrave
  • to carve
  • to engrave

Giản thể / Phồn thể

雕→雕

Dạng biến thể: 鵰

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bird

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

雕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan