Chữ Hán
钓
diào
fishhook
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fishhook
- to fish, to lure
- to fish with a hook and line; to angle
Giản thể / Phồn thể
钓→釣
Thứ tự nét
钓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
掉diào
to drop, to fall, to remove
调diào
tune, melody, key
吊diào
to condole, to mourn, to pity
屌diǎo
penis
雕diāo
to carve, to engrave
叼diāo
to hold in the mouth
刁diāo
tricky, sly, crafty, cunning
貂diāo
sable, mink, marten