Chữ Hán
吊
diào
to condole, to mourn, to pity
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to condole, to mourn, to pity
- to hang
- to suspend
- to hang up
- to hang a person
Giản thể / Phồn thể
吊→吊
Dạng biến thể: 弔
Dạng biến thể
Thứ tự nét
吊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
掉diào
to drop, to fall, to remove
调diào
tune, melody, key
屌diǎo
penis
雕diāo
to carve, to engrave
钓diào
fishhook
叼diāo
to hold in the mouth
刁diāo
tricky, sly, crafty, cunning
貂diāo
sable, mink, marten