Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吊死

diào sǐ

death by hanging

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • death by hanging
  • to hang oneself

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吊 · 死

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả