Từ tiếng Trung
吊销
diào xiāo
to suspend (an agreement)
Phồn thể: 吊銷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to suspend (an agreement)
- to revoke
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 吊 · 销
Từ vựng
Từ tiếng Trung
diào xiāo
to suspend (an agreement)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 吊 · 销
Từ vựng