Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上吊

shàng diào

to hang oneself

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hang oneself

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 吊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả