Chữ Hán
弔
diào
to suspend, to hang
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to suspend, to hang
- to pity, to condole
- a string of 100 cash (arch.)
- to lament
- to condole with
Giản thể / Phồn thể
吊→弔
Thứ tự nét
弔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
强qiáng
strong, powerful, energetic
张zhāng
to display
引yǐn
to pull, to stretch
弹dàn
bullet, pellet, shell
弱ruò
weak, fragile, delicate
弗fú
not, negative
弦xián
bow string
弯wān
bend, curve, turn
掉diào
to drop, to fall, to remove
调diào
tune, melody, key
吊diào
to condole, to mourn, to pity
屌diǎo
penis
雕diāo
to carve, to engrave
钓diào
fishhook
叼diāo
to hold in the mouth
刁diāo
tricky, sly, crafty, cunning