Chữ Hán
刁
diāo
tricky, sly, crafty, cunning
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tricky, sly, crafty, cunning
- surname Diao
- artful
- wicked
Bộ phận
Thứ tự nét
刁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan