Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

魅

mèi

magic, enchantment, charm

14 nétBộ thủ 鬼Số 2906

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • magic, enchantment, charm
  • a forest demon
  • demon
  • magic
  • to charm

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A forest 未 demon 鬼; 未 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

魅

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan